hàng nước
Trên đường về quê, chúng tôi dừng chân ở một hàng nước ven đường để nghỉ mệt.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quán nhỏ, thường là lều, quán tạm bợ bên đường, chuyên bán các loại thức uống giải khát như nước trà, nước chè tươi, nước sâm, cà phê... và đôi khi có thêm đồ ăn nhẹ. Đây là một loại hình kinh doanh nhỏ, phổ biến ở Việt Nam, thường có không gian mở, đơn giản, là nơi sinh hoạt, gặp gỡ, nghỉ chân của người dân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên đường về quê, chúng tôi dừng chân ở một hàng nước ven đường để nghỉ mệt.
- Ông lão mở hàng nước nhỏ trước cổng chợ từ mấy chục năm nay.
- Chiều chiều, các cụ già trong xóm lại tụ tập uống trà, đánh cờ ở hàng nước đầu ngõ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hàng nước" thường gợi lên hình ảnh một không gian văn hóa dân dã, gần gũi, là một phần của đời sống thường nhật và ký ức làng quê, phố nhỏ Việt Nam.
- Có thể dùng để chỉ địa điểm quen thuộc cho những cuộc trò chuyện, trao đổi thông tin trong cộng đồng.
- Tin tức trong làng lan nhanh từ hàng nước này sang hàng nước khác.
Biến thể và từ gần giống
- Quán nước (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại hình, có thể trang trọng hơn một chút.
- Gánh hàng nước (danh từ): Chỉ hình thức hàng nước di động, được gánh trên đôi quang gánh, phổ biến trong quá khứ.
- Quán cóc (danh từ, thông tục): Chỉ những quán nước nhỏ, tạm bợ, thường bày bàn ghế nhựa thấp trên vỉa hè.
Từ đồng nghĩa
- Quán nước
- Quán giải khát
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ngồi hàng nước: Hành động ngồi lại tại một hàng nước để uống nước, nghỉ ngơi hoặc trò chuyện.
- Mấy anh cứ ngồi hàng nước tán gẫu cả buổi chiều.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hàng nước". Tuy nhiên, hình ảnh hàng nước thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca như một biểu tượng của đời sống bình dị.